gets là ngôi thứ ba số ít hiện tại của get
Nghĩa chính
Thêm 24 nghĩa- có được, kiếm được, đáp lại, mở cửađộng từA1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)có hai tân ngữ (ditransitive)Obtain, receive, or gain something; answer a call, doorbell, or similar signal.
- có, sở hữuđộng từA1ngoại động từ (transitive)Have or possess something.
- đi, đến, đưa, rời điđộng từA1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)Go, arrive, leave, or take someone or something to a place, including by train or bus.
- trở nên, bắt đầu, bị, mắcđộng từA1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)động từ nối (linking verb)trợ động từ (auxiliary verb)Become or start doing something; undergo an action or state.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- getNguyên thể (infinitive)
- getsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- gittim (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- gitten (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- got (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- getten (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- gotten (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- gettingPhân từ I (present participle)
Số nhiều, số nhiều, quá khứ và phân từ II, phân từ II và phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- get sthnhận cái gì
- get sth for sbmua cái gì cho aiDid you get a present for your mother?Bạn có mua quà cho mẹ không?
- get sb/yourself sthmua cho ai cái gìDid you get your mother a present?Bạn có mua quà cho mẹ không?
- get sth for sthbán cái gì được bao nhiêu tiềnHow much did you get for your car?Bạn bán xe được bao nhiêu?
- get sb/sthđi lấy ai/cái gìQuick—go and get a cloth!Nhanh lên—đi lấy khăn!
- get sbliên lạc được với ai
Cụm động từ (phrasal verb)
24 nghĩa khác
Động từ (verb) 17
Danh từ (noun) 7
Làm cho
- ngoại động từ (transitive)Làm cho, khiến choTo cause to become; to bring about.
Ví dụ
- ?Điều ước của bạn đã trở thành sự thật chưa?
- I've got a concert ticket for you.Tôi có một vé xem hòa nhạc cho bạn này.
- , ?Bạn có thể lấy túi của tôi từ phòng khách được không?
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc getNguồn gốc (etymology)
động từ, danh từ
- từ tiếng Anh trung đạigeten
- từ tiếng Bắc Âu cổgeta
- từ tiếng German nguyên thủy*getaną“to find; to acquire, attain, get, hold, receive”
danh từ
- từ tiếng Do Tháiגֵּטgēṭ
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- achievedễ nhầmdùng cho việc nhận được thứ gì đó một cách thụ động, không nhấn mạnh nỗ lực.
- answerđồng nghĩaDùng trong khẩu ngữ thân mật như get the door hoặc get the phone.
- becomedễ nhầm, đồng nghĩadùng trong văn phong thân mật hàng ngày và thường chỉ đi với tính từ (như get cold, get tired)
- getsdễ nhầmDạng nguyên thể hoặc đi với chủ ngữ I, you, we, they ở thì hiện tại đơn.
- gotdễ nhầmĐây là dạng nguyên thể; khi got đứng riêng, nó là quá khứ hoặc quá khứ phân từ, còn trong have got nó thuộc cấu trúc của have.
- haveđồng nghĩathuyết phục ai đó làm gì, thường đi với 'to do something'