Nghĩa chính
- Có thể mua được, có thể kiếm được, có thể lấy đượctính từAble to be gotten.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gettableDạng gốc (base form)
- more gettableSo sánh hơn (comparative)
- most gettableSo sánh nhất (superlative)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Có thể mua được
Trái nghĩa