getup
C1danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Trang phục, bộ cánhdanh từClothes, costume or outfit, especially one that is ostentatious or otherwise unusual.
- Cuộc ẩu đảdanh từA fight or altercation.
- Bố cục, trình bàydanh từLayout and production style, as of a magazine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- getupDạng gốc (base form)
- getupsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- " . . . ."Một kẻ bắt nạt. Hay gây sự với người khác. Hắn thích đánh nhau. Nhưng tôi chưa bao giờ thấy hắn ẩu đả với một kẻ cùng hạng cân.