Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
give a speech
US
/ˈ
ɡ
ɪ
v
ə
ˈ
s
p
i
tʃ
/
Nghĩa chính
1
Phát biểu
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
发表
fā biǎo
Phát biểu, đưa ra
说话
shuō huà
Nói, nói năng, phát biểu
发言
fā yán
Phát biểu
Tiếng Tây Ban Nha
enunciar
Phát biểu
pronunciar
Diễn thuyết, phát biểu, đọc
enunciación
Sự phát biểu
Xuất hiện ở từ khác
give
kết hợp
phát biểu, đọc diễn văn
speech
kết hợp
làm một bài phát biểu
AI
1
Phát biểu
1
Phát biểu
1
Phát biểu