Dịch

receival

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một số lượng (hàng hóa, v.v.) đã nhận đượcdanh từAn amount (of goods, etc.) received.
  2. Trung tâm tiếp nhận ngũ cốc, nơi tiếp nhận lúa mì, yến mạch, lúa mạch, v.v. đã thu hoạch để lưu trữ và sau đó vận chuyển số lượng lớndanh từA grain receival centre, a place where harvested wheat, oats, barley, etc are received for storage and later bulk shipping.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. receivalDạng gốc (base form)
  2. receivalsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI