Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Xứng đángđộng từngoại động từ (transitive)To be entitled to, as a result of past actions; to be worthy to have.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- deserve sthđáng được cái gìYou deserve a rest after all that hard work.Bạn đáng được nghỉ ngơi sau tất cả công việc vất vả đó.
- deserve to do sthđáng được làm gìThey didn't deserve to win.Họ không đáng được thắng.
- deserve doing sthđáng được làm gìSeveral other points deserve mentioning.Vài điểm khác đáng được nhắc đến.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| good boys deserve fudge alwayscụm từ | cụm từ | Một cách ghi nhớ các nốt được tìm thấy trên các dòng của khuông nhạc trầm: G, B, D, F, A |
| deserve credit | Xứng đáng được ghi công | |
| deserve a mention | Đáng được nhắc tên | |
| deserve punishment | Đáng bị phạt | |
| deserve acknowledgement | Xứng đáng được công nhận | |
| deserved prize | Giải thưởng xứng đáng | |
| deserved outcome | Kết quả xứng đáng | |
| deserved respect | Sự tôn trọng xứng đáng |
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Đáng được
- Đáng được, xứng với, giành đượcTo earn, win.
Họ từ (word family)
cùng gốc deserveNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạideserven
- từ tiếng Pháp cổdeservir
- từ tiếng Latinhdēserviō
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Chúa lấy ít hơn tội lỗi của ngươi mà ngươi xứng đáng.
- có công với tổ quốc
- đáng khen thưởng, đáng ca ngợi