merece là dạng chia của merecer
merecer
A2động từ (verb)
/meɾeˈθeɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Xứng đángđộng từto deserve
- Quan hệ tình dục (tiếng lóng)động từto have sex, used especially when talking about a nubile girl
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể merecerDanh động từ mereciendoPhân từ merecido
| Presente | |
|---|---|
| yo | merezco |
| tú | mereces |
| él/ella/Ud. | merece |
| nosotros | merecemos |
| vosotros | merecéis |
| ellos/Uds. | merecen |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| merecer la pena | Đáng công, xứng đáng | |
| merecer un castigo | Đáng bị phạt | |
| merecer una reflexión | Đáng để suy ngẫm | |
| merecer consideración | Đáng được quan tâm | |
| cada uno tiene lo que se merececụm từ | cụm từ | Mỗi người đàn ông là kiến trúc sư cho vận mệnh của chính mình |
Ví dụ
- .Bạn đáng xấu hổ vì những hành động xấu của mình.
- , .Bạn xứng đáng nhận điều đó, chúng tôi muốn tặng bạn một món quà tốt.
- .Có những câu không nên được dịch.
Họ từ (word family)
cùng gốc merecerTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh