merecedor
B2tính từ (adjective)
/meɾeθeˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Xứng đángtính từdeserving
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- merecedorDạng gốc (base form)
- merecedorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- merecedoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- merecedoraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Chỉ người thực sự dũng cảm mới xứng đáng nhận được sự tôn trọng.
- .Hắn nghĩ mình xứng đáng có được mọi thứ.
- ...