Dịch

merecedor

B2tính từ (adjective)
/meɾeθeˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Xứng đángtính từdeserving

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. merecedorDạng gốc (base form)
  2. merecedorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. merecedoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. merecedoraGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Chỉ người thực sự dũng cảm mới xứng đáng nhận được sự tôn trọng.
  • .Hắn nghĩ mình xứng đáng có được mọi thứ.
  • ...

AI