Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
deserver
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một người xứng đáng
danh từ
Someone who deserves.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
deserver
Dạng gốc
(base form)
deserver
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
a
deserver
of
punishment
Nguồn gốc
(etymology)
deserve
+
-er
từ tiếng Anh trung đại
deserver
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
benemérito
Một người xứng đáng hoặc có công
AI
1
Một người xứng đáng
1
Một người xứng đáng
1
Một người xứng đáng