Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Sa mạcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)In particular, a barren, arid area of land which is hot, with sandy, rocky, or parched ground.
- Vùng hoang mạc, vùng đất cằn cỗidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A barren area of land or desolate terrain, especially one with little water or vegetation; a wasteland.
- Hoang vắng, không người ởtính từkhông so sánh (not comparable)Usually of a place: abandoned, deserted, or uninhabited.
- Bỏ rơi, ruồng bỏđộng từTo leave (anything that depends on one's presence to survive, exist, or succeed), especially when contrary to a promise or obligation; to abandon; to forsake.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- desert sbbỏ rơi ai
- desert sthbỏ hoang cái gì
- desert sth for sthbỏ cái gì vì cái gìWhy did you desert teaching for politics?Tại sao bạn bỏ dạy học để làm chính trị?
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| desert islanddanh từ | danh từ | Đảo hoang |
| desert post | Bỏ vị trí công tác | |
| desert someone | Bỏ rơi ai đó | |
| just desertsdanh từ | danh từ | Hình phạt đích đáng |
| sahara desertdanh từ riêng | danh từ riêng | Sa mạc Sahara |
| desert sanddanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Màu vàng đỏ (cam hoặc nâu) bão hòa rất nhẹ và rất yếu giống như màu cát trên sa mạc |
| ship of the desertdanh từ | danh từ | Con lạc đà |
| desert foxdanh từ | danh từ | The fennec.chưa dịch |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 1
Nơi khô khan
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Nơi khô khan, vùng trống trải, nơi thiếu thốnAny barren place or situation.
Ví dụ
- ; . , .Cơn bão sa mạc đang hoành hành với sức mạnh của nó; những người du hành nằm dưới quyền làm chủ của chiếc simoom đã rơi. Những vòng hoa xoáy tròn và những cột gió rực lửa lao tới và bay qua họ.
- , .Mảnh đất thuở xưa không hề có vẻ như thế này, một sa mạc buồn thảm cùng chốn hoang vu u tối.
- , .Trái lại, tuyến đường WR là một vùng trũng kinh tế nằm giữa Newbury và Taunton.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc desertNguồn gốc (etymology)
danh từ, tính từ
- từ tiếng Anh trung đạidesert“wilderness”
- từ tiếng Pháp cổdesert
- từ tiếng Latinhdēsertum
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạidesert
- từ tiếng Pháp cổdeserte
- từ tiếng Latinh bình dândēserviō“to gain or merit by giving service”
động từ
- mượn từ tiếng Phápdéserter
- từ tiếng Latinh muộndēsertō
- từ tiếng Latinhdēsertus
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- woodtrái nghĩadesert là khu vực khô cằn, trái ngược với rừng