Nghĩa chính
- Sự đào ngũdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of deserting.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desertionDạng gốc (base form)
- desertionsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| spiritual desertiondanh từ | danh từ | Sự rời xa đức tin Cơ đốc hoặc một nhánh nào đó của nó |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạidésertion
Ví dụ
- .Hai mươi sáu binh sĩ đã bị xử tử vì tội đào ngũ.
- .Tội đào ngũ khỏi quân đội có thể bị phạt tử hình.
- .Tội đào ngũ khỏi quân đội là căn cứ cấu thành án tử hình.
Họ từ (word family)
cùng gốc desertionNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha