Dịch

lifeless

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Vô sinh, không có sự sốngtính từinanimate; having no life
  2. Chết, không còn sự sốngtính từdead; having lost life
  3. Không có người ở, không thể sống đượctính từuninhabited, or incapable of supporting life
  4. Buồn tẻ, thiếu sức sốngtính từdull or lacking vitality

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lifelessDạng gốc (base form)
  2. more lifelessSo sánh hơn (comparative)
  3. most lifelessSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

fall lifelessNgã xuống không còn sống
lifeless bodyThi thể không sự sống
lifeless corpseXác chết không sự sống
lifeless eyesĐôi mắt vô hồn
lifeless planetHành tinh không sự sống
seem lifelessCó vẻ không sự sống

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

life-less

  1. từ tiếng Anh trung đạilyfles
  2. từ tiếng Anh cổlīflēas“lifeless”

Ví dụ

  • , .Cô ấy không nhúc nhích, như thể đã chết.
  • .Leon trông không có sức sống.
  • ?Sao Hỏa có sự sống không?

AI