lifeless
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Vô sinh, không có sự sốngtính từinanimate; having no life
- Chết, không còn sự sốngtính từdead; having lost life
- Không có người ở, không thể sống đượctính từuninhabited, or incapable of supporting life
- Buồn tẻ, thiếu sức sốngtính từdull or lacking vitality
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lifelessDạng gốc (base form)
- more lifelessSo sánh hơn (comparative)
- most lifelessSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fall lifeless | Ngã xuống không còn sống | |
| lifeless body | Thi thể không sự sống | |
| lifeless corpse | Xác chết không sự sống | |
| lifeless eyes | Đôi mắt vô hồn | |
| lifeless planet | Hành tinh không sự sống | |
| seem lifeless | Có vẻ không sự sống |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Không có người ở
Họ từ (word family)
cùng gốc lifelessVí dụ
- , .Cô ấy không nhúc nhích, như thể đã chết.
- .Leon trông không có sức sống.
- ?Sao Hỏa có sự sống không?