Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exánime
tính từ
(adjective)
/eɡˈsanime/
Nghĩa chính
1
Vô hồn, kiệt sức
tính từ
lifeless, exanimate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
exánime
Dạng gốc
(base form)
exánime
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lifeless
Vô sinh, không có sự sống
AI
1
Vô hồn
1
Vô hồn
1
Vô hồn