unoccupied
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không có người ở, bỏ trốngtính từNot inhabited, especially by a tenant
- Trống, chưa sử dụngtính từNot being used; vacant or free
- Nhàn rỗi, rảnh rỗitính từNot employed on a task; idle
- Không bị chiếm đóngtính từNot occupied by foreign troops etc
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unoccupiedDạng gốc (base form)
- more unoccupiedSo sánh hơn (comparative)
- most unoccupiedSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc unoccupiedVí dụ
- world’s , 10 , .Theo truyền thông nhà nước Trung Quốc, việc xây dựng tòa nhà chọc trời bỏ trống cao nhất thế giới có thể nối lại sớm nhất vào tuần tới, gần 10 năm sau khi công trình phải tạm dừng.
- .Ngôi nhà không có người ở.
- .Ngôi nhà kia không có người ở.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha