untenanted
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không có người ở, để không (nhà, đất)tính từkhông so sánh (not comparable)Not leased to or occupied by a tenant; unoccupied.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- . , .
Nguồn gốc (etymology)
un-tenanted
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha