Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Lãng phítính từInclined to waste or squander money or resources.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wastefulDạng gốc (base form)
- more wastefulSo sánh hơn (comparative)
- most wastefulSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- wasteful of sthlãng phí cái gìan engine that is wasteful of fuelmột động cơ gây lãng phí nhiên liệu
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wasteful habits | Thói quen lãng phí | |
| wasteful spending | Chi tiêu lãng phí |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Hoang vu
- Hoang vu, hiu quạnhUninhabited, desolate.
Ví dụ
- , & () & () , .Về mặt câu chuyện, sự cạnh tranh kiểu giữa Tuyến đường sắt London Midland & Scottish (LMS) và Tuyến đường sắt London & North Eastern (LNER) bị coi là lãng phí, với những tuyến đường trùng lặp phản ánh sự sử dụng tài nguyên không cần thiết.
- , ?Anh ấy hay lãng phí lắm đúng không?
- !Cô ấy thật là lãng phí!
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lãng phí
Hoang vu
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc wastefulNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- wastedễ nhầm‘wasteful’ là tính từ chỉ có tính chất lãng phí, không đồng nghĩa với ‘waste’ (danh từ hoặc tính từ slang).