Dịch

wasteful

B1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Lãng phítính từInclined to waste or squander money or resources.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wastefulDạng gốc (base form)
  2. more wastefulSo sánh hơn (comparative)
  3. most wastefulSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • wasteful of sthlãng phí cái gìan engine that is wasteful of fuelmột động cơ gây lãng phí nhiên liệu

Cụm từ (phrase)

wasteful habitsThói quen lãng phí
wasteful spendingChi tiêu lãng phí

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Hoang vu
  1. Hoang vu, hiu quạnhUninhabited, desolate.

Ví dụ

  • , & () & () , .Về mặt câu chuyện, sự cạnh tranh kiểu giữa Tuyến đường sắt London Midland & Scottish (LMS) và Tuyến đường sắt London & North Eastern (LNER) bị coi là lãng phí, với những tuyến đường trùng lặp phản ánh sự sử dụng tài nguyên không cần thiết.
  • , ?Anh ấy hay lãng phí lắm đúng không?
  • !Cô ấy thật là lãng phí!

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

waste-ful

  1. từ tiếng Anh trung đạiwastful

AI