botarate
tính từ (adjective)
/botaˈɾate/
Nghĩa chính
- Lãng phítính từwasteful
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- botarateDạng gốc (base form)
- botaratesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh