desierto
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)
/deˈsjeɾto/nguồn
Nghĩa chính
- Hoang mạc, cằn cỗitính từdesert
- Vắng vẻ, không một bóng ngườitính từempty (of people)
- Hoang vu, không người ởtính từuninhabited
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cruzar el desierto | Băng qua sa mạc | |
| en medio del desierto | Ở giữa sa mạc | |
| quedar desierto | Bị bỏ trống, không ai trúng giải | |
| gato del desiertodanh từ | danh từ | Mèo cát |
| búho del desierto | Cú đại bàng Pharaoh (Bubo ascalaphus) | |
| olivo del desiertodanh từ | danh từ | Ô liu New Mexico (Forestiera neomexicana) |
| conejo del desiertodanh từ | danh từ | Đuôi bông sa mạc |
| predicar en el desiertođộng từ | động từ | Rao giảng ở nơi hoang dã |
Ví dụ
- .Đây là loài động vật được tìm thấy ở sa mạc đó.
- .Đường phố vắng ngắt sau mười giờ.
- .Họ đã quay bộ phim trên một sa mạc thực sự.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa