Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gato del desierto
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mèo cát
danh từ
sand cat
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gato del desierto
Dạng gốc
(base form)
gato
s del desierto
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sand cat
Con mèo hoang nhỏ, Felis margarita, phân bố trên các sa mạc châu Phi và châu Á
AI
1
Mèo cát
1
Mèo cát
1
Mèo cát