Dịch

acceptilation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xả miễn phí; giải phóng nợ hoặc nghĩa vụ mà không cần thanh toán; thuyên giảm miễn phídanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Gratuitous discharge; a release from debt or obligation without payment; free remission.
  2. Học thuyết do Duns Scotus đặt ra và được người Arminians duy trì, rằng sự hài lòng mà Chúa Kitô đưa ra tự nó không thực sự là một sự tương đương thực sự hoặc hoàn toàn, mà chỉ được Thiên Chúa chấp nhận, thông qua thiện chí nhân từ của Ngài, là đủdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The doctrine, laid down by Duns Scotus and maintained by the Arminians, that the satisfaction rendered by Christ was not in itself really a true or full equivalent, but was merely accepted by God, through his gracious goodwill, as sufficient.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acceptilationDạng gốc (base form)
  2. acceptilationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhacceptilatio“entry of a debt collected, acquittance”

AI