Dịch

acception

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chấp nhận; nhận được ý nghĩadanh từAcceptation; received meaning.
  2. Sự chấp nhậndanh từacceptance

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acceptionDạng gốc (base form)
  2. acceptionsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

acception of facesChưa có nghĩa
acception of personsChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

accept-ion

  1. từ tiếng Anh trung đạiaccepcioun
  2. từ tiếng Pháp trung đạiaccepcion
  3. từ tiếng Latinhacceptiō“acceptance”

AI