acceptancy
danh từ (noun)
CAnguồn
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với acceptancedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of acceptance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acceptancyDạng gốc (base form)
- acceptanciesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , / , , , / , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)