Dịch

acceptancy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với acceptancedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of acceptance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acceptancyDạng gốc (base form)
  2. acceptanciesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , / , , , / , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI