Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Phù hợp để chấp nhậntính từFit for acceptance.
- Tiếp thutính từReceptive.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acceptiveDạng gốc (base form)
- more acceptiveSo sánh hơn (comparative)
- most acceptiveSo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Sẵn sàng chấp nhận
- Ready to accept.
Ví dụ
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa