rejective
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đang có ý định từ chốitính từTending to reject.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rejectiveDạng gốc (base form)
- more rejectiveSo sánh hơn (comparative)
- most rejectiveSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rejective art | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , […]
- Cora's . , , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa