dissension
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự bất đồng, sự cãi vãdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act of expressing dissent, especially spoken.
- Sự bất hòa, sự tranh chấpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Strong disagreement; a contention or quarrel; discord.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dissensionDạng gốc (base form)
- dissensionsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- dissension within sthsự bất hòa trong cái gìdissension within the governmentsự bất hòa trong chính phủ
- dissension between/among sbsự bất hòa giữa những aidissensions between rival factionssự bất hòa giữa các phe đối lập
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc dissensionNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidissencioun
- từ tiếng Pháp trung đạidissention
- từ tiếng Pháp cổdissension
Ví dụ
- agreed-upon , , .Vào thời Kinh Thánh, việc dựa vào may rủi là một cách đã thống nhất để đưa ra nhiều quyết định vì nó chấm dứt sự bất hòa giữa các bên đối lập, thường là hùng mạnh.
- , , .Họ chưa bao giờ thành lập phe phái quá nghiêm trọng, nhưng những bất hòa vốn có đã bị lãng quên, và giờ đây họ là một khối đoàn kết vững chắc.
- , .Về mặt tôn giáo, quyết định này đã gây ra sự bất hòa nghiêm trọng giữa các tín đồ.