cizaña
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/siˈsaɲa/
Nghĩa chính
- Cỏ lùng, tare (cỏ dại)danh từdarnel, tare (grass weed)
- Một điều gây tổn thương hoặc hành độngdanh từan injurious thing or action
- Sự bất đồng, thù địchdanh từdissension, enmity
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cizañaDạng gốc (base form)
- cizañasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| meter cizaña | Khuấy động (mọi người); gieo rắc sự bất hòa |