Dịch

cizaña

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/siˈsaɲa/

Nghĩa chính

  1. Cỏ lùng, tare (cỏ dại)danh từdarnel, tare (grass weed)
  2. Một điều gây tổn thương hoặc hành độngdanh từan injurious thing or action
  3. Sự bất đồng, thù địchdanh từdissension, enmity

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cizañaDạng gốc (base form)
  2. cizañasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

meter cizañaKhuấy động (mọi người); gieo rắc sự bất hòa

AI