disensión
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/disenˈsjon/
Nghĩa chính
- Sự bất đồng, sự bất hòadanh từdissension; an act of dissent
- Sự xung đột, cuộc tranh chấpdanh từa fight or altercation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- disensiónDạng gốc (base form)
- disensionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , , , .Hận thù, bất đồng, bất hòa, nổi loạn và chiến tranh đều bắt nguồn từ những dục vọng.