Dịch

disensión

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/disenˈsjon/

Nghĩa chính

  1. Sự bất đồng, sự bất hòadanh từdissension; an act of dissent
  2. Sự xung đột, cuộc tranh chấpdanh từa fight or altercation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. disensiónDạng gốc (base form)
  2. disensionesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , , , .Hận thù, bất đồng, bất hòa, nổi loạn và chiến tranh đều bắt nguồn từ những dục vọng.

AI