Dịch

diss track

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bài hát, đặc biệt là một bản thu âm hip hop hoặc rap, nhằm mục đích chê bai hoặc tấn công người hoặc nhóm khácdanh từA song, especially a hip hop or rap recording, intended to disparage or attack another person or group.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. diss trackDạng gốc (base form)
  2. diss tracksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI