diss track
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Bài hát, đặc biệt là một bản thu âm hip hop hoặc rap, nhằm mục đích chê bai hoặc tấn công người hoặc nhóm khácdanh từA song, especially a hip hop or rap recording, intended to disparage or attack another person or group.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- diss trackDạng gốc (base form)
- diss tracksSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha