Dịch

tiradera

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/tiɾaˈdeɾa/

Nghĩa chính

  1. Súng cao sudanh từslingshot
  2. Sự nhạo bángdanh từmockery
  3. Bài hát phản biệndanh từdiss track

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tiraderaDạng gốc (base form)
  2. tiraderasSố nhiều (plural)

AI