Dịch

tiraera

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/tiɾaˈeɾa/

Nghĩa chính

  1. Bài hát phản biệndanh từdiss track

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tiraeraDạng gốc (base form)
  2. tiraerasSố nhiều (plural)

AI