Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tiraera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/tiɾaˈeɾa/
Nghĩa chính
1
Bài hát phản biện
danh từ
diss track
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tiraera
Dạng gốc
(base form)
tiraera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
diss track
Bài hát, đặc biệt là một bản thu âm hip hop hoặc rap, nhằm mục đích chê bai hoặc tấn công người hoặc nhóm khác
AI
1
Bài hát phản biện
1
Bài hát phản biện
1
Bài hát phản biện