juvenile delinquency
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tham gia vào hành vi bất hợp pháp của trẻ vị thành niêndanh từkhông đếm được (uncountable)Participation in illegal behaviour by minors.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)