Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
predelinquency
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính quá hạn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being predelinquent.
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
delinquency
AI
1
Tính quá hạn
1
Tính quá hạn
1
Tính quá hạn