Nghĩa chính
- Buộc tội, khởi tốđộng từngoại động từ (transitive)To accuse or bring criminal charges against.
- Tố cáo, chỉ điểm tội lỗiđộng từngoại động từ (transitive)To indicate the guilt of.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- incriminateNguyên thể (infinitive)
- incriminatesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- incriminatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- incriminatingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- incriminate sbbuộc ai phải nhận tội, làm ai có vẻ như có tội
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-incriminateđộng từ | động từ | Buộc tội chính mình |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc incriminateVí dụ
- .Các tờ báo đã buộc tội người đàn ông vô tội một cách bất công.
- .Chúng tôi có đủ loại bằng chứng buộc tội anh.
- .Anh ấy giữ im lặng để không tự buộc tội mình.