Dịch

incriminate

C1động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Buộc tội, khởi tốđộng từngoại động từ (transitive)To accuse or bring criminal charges against.
  2. Tố cáo, chỉ điểm tội lỗiđộng từngoại động từ (transitive)To indicate the guilt of.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. incriminateNguyên thể (infinitive)
  2. incriminatesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. incriminatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. incriminatingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • incriminate sbbuộc ai phải nhận tội, làm ai có vẻ như có tội

Cụm từ (phrase)

self-incriminateđộng từBuộc tội chính mình

Nguồn gốc (etymology)

in-criminate

  1. mượn từ tiếng Latinh trung đạiincrīminātus
  2. từ tiếng Latinhincrīminō

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Các tờ báo đã buộc tội người đàn ông vô tội một cách bất công.
  • .Chúng tôi có đủ loại bằng chứng buộc tội anh.
  • .Anh ấy giữ im lặng để không tự buộc tội mình.

AI