Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
accriminate
động từ
(verb)
UK
/
ə
ˈ
k
ɹ
ɪ
m
ɪ
n
eɪ
t
/
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Buộc tội một tội ác
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To accuse of a crime.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
charge
accuse
indict
incriminate
arraign
appeach
Xem thêm 4
Nguồn gốc
(etymology)
ac-
“to”
+
criminate
“accuse”
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
accrimination
AI
1
Buộc tội một tội ác
1
Buộc tội một tội ác
1
Buộc tội một tội ác