Nghĩa chính
- Gỗ sồitiền tốoak.
- Đến hoặc vớitiền tốTo or with.
- Trêntiền tốOn.
Nguồn gốc (etymology)
tiền tố
- từ tiếng Anh cổāc“oak”
tiền tố
- từ tiếng Anh trung đạia-
- từ tiếng Pháp cổa-
- từ tiếng Latinhad-“to, toward”
tiền tố
- từ tiếng Anh cổge-
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- - + →
- - + →