Dịch

ac-

tiền tố (prefix)
UK/ək/US/ək/

Nghĩa chính

  1. Gỗ sồitiền tốoak.
  2. Đến hoặc vớitiền tốTo or with.
  3. Trêntiền tốOn.

Nguồn gốc (etymology)

tiền tố
  1. từ tiếng Anh cổāc“oak”
tiền tố
  1. từ tiếng Anh trung đạia-
  2. từ tiếng Pháp cổa-
  3. từ tiếng Latinhad-“to, toward”
tiền tố
  1. từ tiếng Anh cổge-

Ví dụ

  • - + →
  • - + →

AI