Dịch

hayedo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈʝedo/

Nghĩa chính

  1. Gỗ sồi, diện tích cây sồidanh từbeechwood, area of beeches

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hayedoDạng gốc (base form)
  2. hayedosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI