Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hayedo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aˈʝedo/
Nghĩa chính
1
Gỗ sồi, diện tích cây sồi
danh từ
beechwood, area of beeches
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hayedo
Dạng gốc
(base form)
hayedo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
beechwood
Gỗ cây sồi (Fagus spp.)
AI
1
Gỗ sồi
1
Gỗ sồi
1
Gỗ sồi