incrimination
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự buộc tội; sự đổ tội, sự đổ trách nhiệmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of incriminating someone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- incriminationDạng gốc (base form)
- incriminationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-incriminationdanh từ | danh từ | Hành động đưa ra lời khai trong phiên tòa sẽ buộc tội chính mình |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc incriminationTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh trung đạiincriminatus
- từ tiếng Latinhcrimino