Dịch

incrimination

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự buộc tội; sự đổ tội, sự đổ trách nhiệmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of incriminating someone.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. incriminationDạng gốc (base form)
  2. incriminationsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

self-incriminationdanh từHành động đưa ra lời khai trong phiên tòa sẽ buộc tội chính mình

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc incrimination

Nguồn gốc (etymology)

incriminate-ion

  1. mượn từ tiếng Latinh trung đạiincriminatus
  2. từ tiếng Latinhcrimino

Ví dụ

AI