Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
incriminación
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/inkɾiminaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Sự buộc tội
danh từ
incrimination
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
incriminación
Dạng gốc
(base form)
incriminaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
incrimination
Sự buộc tội; sự đổ tội, sự đổ trách nhiệm
AI
1
Sự buộc tội
1
Sự buộc tội
1
Sự buộc tội