Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
serious crime
UK
/ˈ
s
ɪə
.ɹ
i
.
ə
s
ˈ
k
ɹ
aɪ
m
/
US
/ˈ
s
ɪ
ɚ.
i
.
ə
s
ˈ
k
ɹ
aɪ
m
/
Nghĩa chính
1
Tội nghiêm trọng
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
serious crimes
Tội phạm nghiêm trọng
Xuất hiện ở từ khác
serious
kết hợp
tội ác nghiêm trọng
AI
1
Tội nghiêm trọng
1
Tội nghiêm trọng
1
Tội nghiêm trọng