Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
life of crime
UK
/ˈ
l
aɪ
f
ə
v
ˈ
k
ɹ
aɪ
m
/
US
/ˈ
l
aɪ
f
ə
v
ˈ
k
ɹ
aɪ
m
/
Nghĩa chính
1
Cuộc đời tội phạm
Ví dụ
He
led
a
life
of
crime
.
Anh ta sống một cuộc đời tội phạm.
Xuất hiện ở từ khác
crime
kết hợp
cuộc đời tội phạm
AI
1
Cuộc đời tội phạm
1
Cuộc đời tội phạm
1
Cuộc đời tội phạm