Nghĩa chính
- Do nhầm lẫncụm giới từBy mistake
- Nhầm rồicụm giới từMistaken
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| plaintiff in errordanh từ | danh từ | Bên kháng cáo quyết định của tòa án cấp dưới |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- .
- .