Dịch

wrong way

UK/ˈɹɒŋ ˈweɪ/US/ˈɹɔŋ ˈweɪ/

Nghĩa chính

  1. Nhầm đường, sai cách

Cụm từ (phrase)

take the wrong wayđộng từHiểu lầm (điều gì đó), đặc biệt trong trường hợp nhầm lẫn về hành vi hoặc nhận xét của ai đó là xúc phạm hoặc thù địch
go down the wrong wayđộng từĐi xuống khí quản (khí quản) trong cổ họng thay vì thực quản (ống trong cổ họng để nuốt thức ăn và chất lỏng), thường dẫn đến ho hoặc nghẹt thở
rub up the wrong wayđộng từLàm phiền hoặc chọc giận ai đó
rub someone the wrong wayđộng từLàm ai khó chịu
comb someone's hair the wrong wayđộng từChọc tức hoặc khiêu khích ai đó
the wrong wayCách sai
rub someone up the wrong waycụm từLàm trái ý ai, chọc tức ai
rough someone up the wrong waycụm từChọc tức ai, làm ai phát cáu

Ngôn ngữ khác

AI