Nghĩa chính
- Nhầm đường, sai cách
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| take the wrong wayđộng từ | động từ | Hiểu lầm (điều gì đó), đặc biệt trong trường hợp nhầm lẫn về hành vi hoặc nhận xét của ai đó là xúc phạm hoặc thù địch |
| go down the wrong wayđộng từ | động từ | Đi xuống khí quản (khí quản) trong cổ họng thay vì thực quản (ống trong cổ họng để nuốt thức ăn và chất lỏng), thường dẫn đến ho hoặc nghẹt thở |
| rub up the wrong wayđộng từ | động từ | Làm phiền hoặc chọc giận ai đó |
| rub someone the wrong wayđộng từ | động từ | Làm ai khó chịu |
| comb someone's hair the wrong wayđộng từ | động từ | Chọc tức hoặc khiêu khích ai đó |
| the wrong way | Cách sai | |
| rub someone up the wrong waycụm từ | cụm từ | Làm trái ý ai, chọc tức ai |
| rough someone up the wrong waycụm từ | cụm từ | Chọc tức ai, làm ai phát cáu |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha