extravío
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eɡstɾaˈbio/
Nghĩa chính
- Đặt nhầm chỗdanh từmisplacement
- Sự mất mátdanh từloss
- Sai đườngdanh từwrong way
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- extravíoDạng gốc (base form)
- extravíosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung