officeholder
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người giữ một chức vụ, đặc biệt là người được bổ nhiệm hoặc bầu vào một cơ quan công quyềndanh từA person who holds an office, especially one appointed or elected to a public office.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- officeholderDạng gốc (base form)
- officeholdersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha