Nghĩa chính
- Một cách chính thứctrạng từIn an official manner; according to official rules or regulations.
- Hoàn toàn, triệt đểtrạng từThoroughly, completely.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- officiallyDạng gốc (base form)
- more officiallySo sánh hơn (comparative)
- most officiallySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| officially adopted | Chính thức thông qua | |
| officially announced | Chính thức công bố | |
| officially confirmed | Chính thức xác nhận | |
| officially opened | Chính thức mở cửa | |
| officially recognized | Được chính thức công nhận | |
| officially released | Chính thức phát hành | |
| officially known astrạng từ | trạng từ | Dùng để giới thiệu tên chính thức |
| officially certify | Chính thức chứng nhận |
Ví dụ
- .Bạn chính thức được nghỉ phép cho đến khi có thông báo tiếp.
- ! I’m .Thế là xong! Tôi chính thức tức giận
- [] - .Không có gì để uống ngoại trừ Orange Crush - chính thức
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc officiallyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha