Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inofficially
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Không chính thức
trạng từ
Unofficially.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inofficially
Dạng gốc
(base form)
more inofficially
So sánh hơn
(comparative)
most inofficially
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
inofficial
+
-ly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
extraoficial
Không chính thức
extraoficialmente
Không chính thức
oficioso
Không chính thức
AI
1
Không chính thức
1
Không chính thức
1
Không chính thức