Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
extraoficialmente
C1
trạng từ
(adverb)
/eɡstɾaoˌfiθjalˈmente/
Nghĩa chính
1
Không chính thức
trạng từ
unofficially
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
unofficially
Xem unofficial
AI
1
Không chính thức
1
Không chính thức
1
Không chính thức