oficialmente
B1trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Chính thứctrạng từofficially
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anunciar oficialmente | Tuyên bố chính thức | |
| declarar oficialmente | Khai báo chính thức | |
| reconocer oficialmente | Công nhận chính thức |
Ví dụ
- .Anh ấy đã chính thức tuyên bố tranh cử.
- .Anh ta chưa bao giờ bị chính thức cáo buộc tội gián điệp.
- .Chiến tranh đã chính thức kết thúc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh