Nghĩa chính
- Chính thứctrạng từIn a formal manner.
- Theo thủ tục, theo quy trìnhtrạng từIn accordance with official procedure.
- Một cách chặt chẽ, bài bảntrạng từIn accordance with rigorous rules.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- formallyDạng gốc (base form)
- more formallySo sánh hơn (comparative)
- most formallySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| formally announce | Tuyên bố chính thức | |
| formally apologize | Chính thức xin lỗi | |
| formally charged | Chính thức buộc tội | |
| formally documented | Ghi chép chính thức | |
| formally introduce | Chính thức giới thiệu | |
| formally launch | Chính thức ra mắt | |
| formally notify | Thông báo chính thức | |
| formally reunify | Chính thức tái thống nhất |
Ví dụ
- .Anh ấy ăn mặc quá trang trọng so với dịp này.
- .Dans nói với CNN rằng ông sẽ chính thức khởi động chiến dịch tranh cử bằng một bữa sáng cầu nguyện vào thứ Tư tại Charleston.
- .Anh ấy đã chứng minh điều đó một cách chặt chẽ nhưng không cho sinh viên cảm nhận trực quan về vấn đề này.
Họ từ (word family)
cùng gốc formallyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha