informally
B1trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Thân mật, thân tìnhtrạng từIn an irregular or informal manner; without the usual forms.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- informallyDạng gốc (base form)
- more informallySo sánh hơn (comparative)
- most informallySo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Bạn có thể nộp đơn không chính thức bất cứ lúc nào
- .Bạn có thể xưng hô với tôi một cách thân mật
- ?Chúng ta có thể xưng hô với nhau một cách thân mật được không?
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa